U nang buồng trứng: Dấu hiệu, hình ảnh, cách chữa trị

Thẩm định y khoa:

Nguyên nhân tại sao bị u nang buồng trứng, bệnh u nang buồng trứng có nguy hiểm không hay dấu hiệu, hình ảnh và cách chữa trị u nang buồng trứng như thế nào là những vấn đề sức khỏe sinh sản được nhiều phụ nữ quan tâm, bởi chứng bệnh này có thể xuất hiện âm thầm, tiến triển theo thời gian và ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ kinh nguyệt cũng như khả năng mang thai. Việc hiểu rõ bản chất bệnh, các yếu tố nguy cơ và hướng xử trí phù hợp sẽ giúp phát hiện sớm, điều trị đúng cách và hạn chế tối đa những biến chứng không mong muốn. Trong nội dung dưới đây, chuyên gia Phòng khám sản phụ khoa Hà Nội xin chia sẻ những thông tin tổng quan về bệnh u nang buồng trứng, mời các bạn cùng theo dõi.

Bệnh u nang buồng trứng

U nang buồng trứng là gì?

U nang buồng trứng là tình trạng xuất hiện một hoặc nhiều túi (nang) bất thường bên trong hoặc trên bề mặt buồng trứng của người phụ nữ. Các nang này thường có dạng hình tròn hoặc bầu dục, bên trong có thể chứa dịch lỏng, chất đặc hoặc hỗn hợp cả hai, kích thước dao động từ vài milimet đến vài chục centimet.

Về mặt y học, u nang buồng trứng không phải lúc nào cũng là bệnh lý nguy hiểm. Trên thực tế, đa số các trường hợp u nang buồng trứng là lành tính, đặc biệt là những u nang liên quan đến hoạt động sinh lý bình thường của buồng trứng trong chu kỳ kinh nguyệt. Tuy nhiên, nếu không được theo dõi và kiểm soát đúng cách, một số dạng u nang vẫn có thể phát triển lớn gây biến chứng hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.

Buồng trứng là cơ quan sinh sản quan trọng của nữ giới, có vai trò phóng noãn và tiết hormone sinh dục nữ (estrogen, progesterone). Trong quá trình này, các nang noãn hình thành và phát triển theo chu kỳ. Khi nang không vỡ hoặc không tiêu biến như bình thường, chúng có thể tiếp tục tồn tại và phát triển thành u nang buồng trứng.

U nang buồng trứng có thể xuất hiện ở buồng trứng trái, buồng trứng phải hoặc cả hai bên, gặp nhiều nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nhưng cũng có thể xảy ra ở bé gái trước dậy thì hoặc phụ nữ mãn kinh. Mỗi nhóm tuổi sẽ có nguy cơ và đặc điểm u nang khác nhau, do đó việc đánh giá cần dựa trên thăm khám chuyên khoa.

Dựa vào bản chất hình thành, u nang buồng trứng thường được chia thành u nang cơ năng (liên quan đến rối loạn nội tiết, có khả năng tự tiêu) và u nang thực thể (ít khi tự khỏi, cần theo dõi hoặc can thiệp y tế). Việc xác định đúng loại u nang đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và an toàn.

Phân loại u nang buồng trứng

Trong lâm sàng, u nang buồng trứng được phân loại dựa trên cơ chế hình thành, đặc điểm cấu trúc và mức độ nguy hiểm. Việc phân loại chính xác không chỉ giúp người bệnh hiểu rõ tình trạng của mình mà còn là cơ sở quan trọng để bác sĩ đưa ra phác đồ theo dõi và điều trị phù hợp, hạn chế biến chứng và bảo tồn khả năng sinh sản.

1. U nang buồng trứng cơ năng

U nang buồng trứng cơ năng là dạng u nang hình thành do rối loạn hoạt động sinh lý của buồng trứng trong chu kỳ kinh nguyệt. Đây là nhóm u nang phổ biến nhất, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và đa số mang tính lành tính.

Nang noãn

Nang noãn xuất hiện khi nang trứng không vỡ để phóng noãn như bình thường mà tiếp tục phát triển và tích tụ dịch bên trong. Loại u nang này thường có:

- Kích thước nhỏ đến trung bình.

- Thành mỏng, chứa dịch trong.

- Khả năng tự tiêu sau 1–3 chu kỳ kinh nguyệt.

Nang hoàng thể

Sau khi trứng rụng, hoàng thể được hình thành để tiết hormone progesterone. Nếu hoàng thể không thoái hóa đúng thời điểm, nó có thể phát triển thành nang hoàng thể. Đặc điểm thường gặp:

- Có thể gây đau bụng nhẹ, chậm kinh.

- Một số trường hợp gây xuất huyết trong nang.

- Đa phần tự biến mất mà không cần can thiệp.

Lưu ý, u nang cơ năng thường chỉ cần theo dõi định kỳ bằng siêu âm. Việc tự ý dùng thuốc hoặc can thiệp không cần thiết có thể làm rối loạn nội tiết nhiều hơn.

2. U nang buồng trứng thực thể

Khác với u nang cơ năng, u nang buồng trứng thực thể hình thành do tổn thương thực sự trong mô buồng trứng, ít có khả năng tự tiêu và thường cần theo dõi chặt chẽ hoặc điều trị y tế.

U nang bì

U nang bì là loại u nang lành tính nhưng phát triển từ tế bào mầm, bên trong có thể chứa tóc, răng, mô mỡ…

- Phát triển chậm nhưng có thể đạt kích thước lớn.

- Dễ gây xoắn u nang buồng trứng.

- Thường được chỉ định phẫu thuật khi phát hiện.

U nang lạc nội mạc tử cung

Loại u nang này liên quan trực tiếp đến bệnh lạc nội mạc tử cung, bên trong chứa dịch sẫm màu như “socola”.

- Gây đau bụng kinh dữ dội.

- Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

- Ít khi tự khỏi, cần điều trị chuyên khoa.

U nang nhầy, u nang nước

- U nang nhầy: chứa chất nhầy đặc, kích thước lớn.

- U nang nước: chứa dịch loãng, thành mỏng.

- Có nguy cơ chèn ép cơ quan xung quanh nếu phát triển nhanh.

Một số u nang thực thể, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, có thể tiềm ẩn nguy cơ ác tính, do đó cần được đánh giá cẩn thận.

3. Phân loại theo tính chất lành tính và ác tính

- U nang buồng trứng lành tính: chiếm đa số, tiến triển chậm, ít nguy hiểm nếu được theo dõi đúng cách.

- U nang buồng trứng ác tính: hiếm gặp hơn nhưng nguy hiểm, thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm.

Việc phân biệt hai nhóm này cần dựa trên:

- Hình ảnh siêu âm.

- Xét nghiệm chỉ điểm ung thư (CA-125).

- Thăm khám và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.

Không phải tất cả các loại u nang buồng trứng đều cần phẫu thuật nhưng mọi trường hợp phát hiện u nang đều cần được theo dõi cẩn thận. Việc hiểu rõ loại u nang mình mắc phải sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong điều trị và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

Nguyên nhân tại sao bị u nang buồng trứng

Nguyên nhân gây u nang buồng trứng

U nang buồng trứng không phải là một bệnh lý đơn lẻ mà là hậu quả của nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau, trong đó chủ yếu liên quan đến rối loạn nội tiết, bất thường chức năng buồng trứng và các bệnh lý phụ khoa nền. Việc xác định đúng nguyên nhân đóng vai trò quan trọng trong đánh giá tiên lượng, lựa chọn phương pháp điều trị và phòng ngừa tái phát.

• Rối loạn nội tiết tố nữ

Rối loạn nội tiết tố nữ, đặc biệt là sự mất cân bằng giữa estrogen và progesterone, được xem là nguyên nhân phổ biến nhất gây u nang buồng trứng, nhất là các dạng u nang cơ năng. Trong chu kỳ kinh nguyệt bình thường, nang noãn sẽ phát triển, phóng noãn và sau đó thoái triển. Khi quá trình này bị gián đoạn do rối loạn hormone, nang có thể không vỡ hoặc không thoái hóa đúng thời điểm, dẫn đến sự tồn tại kéo dài và hình thành u nang.

Tình trạng rối loạn nội tiết thường gặp ở phụ nữ đang trong giai đoạn dậy thì, sau sinh, sau sảy thai, phá thai, tiền mãn kinh hoặc những người chịu áp lực tâm lý kéo dài, rối loạn giấc ngủ. Đây cũng là lý do vì sao u nang buồng trứng hay gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

• Bất thường trong chu kỳ kinh nguyệt và hoạt động phóng noãn

Chu kỳ kinh nguyệt không đều, chậm kinh hoặc vô kinh phản ánh sự rối loạn trong quá trình phóng noãn của buồng trứng. Khi trứng không rụng đúng chu kỳ, nang noãn tiếp tục tích tụ dịch và phát triển lớn dần, tạo điều kiện hình thành u nang.

Ở những trường hợp này, u nang buồng trứng thường tiến triển âm thầm, ít triệu chứng trong giai đoạn đầu và chỉ được phát hiện tình cờ khi siêu âm phụ khoa. Nếu không được theo dõi, u nang có thể tăng kích thước và gây ra các biến chứng như xoắn hoặc vỡ nang.

• Các bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa mạn tính

Viêm nhiễm phụ khoa kéo dài, đặc biệt là viêm phần phụ, viêm buồng trứng và viêm vùng chậu, có thể gây tổn thương cấu trúc và chức năng của buồng trứng. Quá trình viêm làm rối loạn môi trường nội tại, ảnh hưởng đến sự phát triển và thoái triển bình thường của nang noãn, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành u nang buồng trứng.

Trên lâm sàng, những bệnh nhân có tiền sử viêm nhiễm phụ khoa tái phát nhiều lần thường có nguy cơ cao xuất hiện u nang thực thể và dễ kèm theo các vấn đề về khả năng sinh sản nếu không được điều trị triệt để.

• Lạc nội mạc tử cung

Lạc nội mạc tử cung là một nguyên nhân quan trọng gây u nang buồng trứng thực thể, đặc biệt là u nang lạc nội mạc tử cung. Khi các tế bào nội mạc tử cung phát triển và bám vào buồng trứng, chúng sẽ đáp ứng với hormone sinh dục theo chu kỳ gây chảy máu và tích tụ dịch trong nang.

Theo thời gian, các nang này có xu hướng tăng kích thước gây đau bụng kinh dữ dội, đau vùng chậu mạn tính và ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thụ thai. U nang buồng trứng do lạc nội mạc tử cung hầu như không thể tự khỏi và thường cần được theo dõi, điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa.

• Yếu tố di truyền và tiền sử bệnh phụ khoa

Nhiều nghiên cứu cho thấy yếu tố di truyền có vai trò nhất định trong sự hình thành u nang buồng trứng. Phụ nữ có người thân trực hệ từng mắc u nang buồng trứng, lạc nội mạc tử cung hoặc ung thư buồng trứng sẽ có nguy cơ cao hơn so với dân số chung.

Bên cạnh đó, tiền sử phẫu thuật buồng trứng, can thiệp phụ khoa hoặc từng mắc các bệnh lý nội tiết cũng có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng của buồng trứng, tạo điều kiện cho u nang tái phát.

• Thói quen sinh hoạt và các yếu tố nguy cơ liên quan

Lối sống không lành mạnh là yếu tố góp phần thúc đẩy rối loạn nội tiết và làm tăng nguy cơ hình thành u nang buồng trứng. Thực tế lâm sàng cho thấy những phụ nữ thường xuyên căng thẳng, thức khuya, ít vận động, thừa cân béo phì hoặc lạm dụng thuốc nội tiết không theo chỉ định có tỷ lệ mắc u nang cao hơn.

Mặc dù đây không phải là nguyên nhân trực tiếp nhưng các yếu tố này đóng vai trò tác nhân thúc đẩy làm bệnh dễ xuất hiện và tiến triển phức tạp hơn.

Dấu hiệu u nang buồng trứng lành tính
Dấu hiệu u nang buồng trứng lành tính

Dấu hiệu bệnh u nang buồng trứng

Trên thực tế lâm sàng, u nang buồng trứng thường tiến triển âm thầm và không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Phần lớn các trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi siêu âm phụ khoa định kỳ. Tuy nhiên, khi u nang phát triển về kích thước hoặc xuất hiện biến chứng, người bệnh có thể gặp nhiều biểu hiện bất thường ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

• Dấu hiệu u nang buồng trứng ở giai đoạn sớm

Ở giai đoạn đầu, u nang buồng trứng thường có kích thước nhỏ và chưa gây chèn ép các cơ quan lân cận. Do đó, triệu chứng thường không đặc hiệu và dễ bị bỏ qua. Một số phụ nữ có thể cảm nhận cảm giác căng tức nhẹ vùng bụng dưới hoặc đau âm ỉ thoáng qua, nhất là trước hoặc trong kỳ kinh nguyệt.

Rối loạn kinh nguyệt nhẹ như chậm kinh, kinh nguyệt không đều hoặc lượng máu kinh thay đổi cũng có thể là dấu hiệu sớm của u nang buồng trứng do liên quan đến sự mất cân bằng nội tiết. Tuy nhiên, những biểu hiện này dễ nhầm lẫn với các rối loạn sinh lý thông thường khiến nhiều người chủ quan không đi khám.

• Dấu hiệu u nang buồng trứng khi u phát triển lớn

Khi u nang buồng trứng tăng kích thước, các triệu chứng lâm sàng trở nên rõ rệt hơn do sự chèn ép lên tử cung, bàng quang và trực tràng. Người bệnh có thể cảm thấy đau tức vùng hạ vị kéo dài, cảm giác nặng bụng, bụng to bất thường hoặc đầy hơi dù ăn uống không nhiều.

Một số trường hợp xuất hiện tiểu nhiều lần, tiểu khó hoặc táo bón do u nang chèn ép các cơ quan xung quanh. Cơn đau có thể tăng lên khi vận động mạnh, quan hệ tình dục hoặc trong kỳ kinh nguyệt gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày.

• Dấu hiệu u nang buồng trứng liên quan đến rối loạn kinh nguyệt

Rối loạn kinh nguyệt là dấu hiệu thường gặp ở bệnh nhân u nang buồng trứng, đặc biệt là các trường hợp liên quan đến rối loạn nội tiết. Biểu hiện có thể bao gồm kinh nguyệt thưa, rong kinh, rong huyết hoặc đau bụng kinh dữ dội hơn bình thường.

Ở những phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, tình trạng này không chỉ gây mệt mỏi, thiếu máu mà còn ảnh hưởng đến khả năng thụ thai nếu kéo dài và không được can thiệp kịp thời.

• Dấu hiệu u nang buồng trứng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

Một số dạng u nang buồng trứng, đặc biệt là u nang lạc nội mạc tử cung hoặc u nang kích thước lớn, có thể gây cản trở quá trình phóng noãn và thụ tinh. Người bệnh có thể gặp tình trạng khó thụ thai, hiếm muộn hoặc vô sinh mà không có biểu hiện đau rõ ràng.

Trong nhiều trường hợp, u nang buồng trứng được phát hiện trong quá trình thăm khám hiếm muộn, cho thấy bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng cách.

• Dấu hiệu nguy hiểm của u nang buồng trứng cần đi khám ngay

Khi u nang buồng trứng xảy ra biến chứng như xoắn nang hoặc vỡ nang, các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và dữ dội. Người bệnh có thể gặp đau bụng cấp tính, đau lan xuống thắt lưng hoặc đùi, kèm theo buồn nôn, nôn ói, choáng váng hoặc ngất xỉu.

Ngoài ra, sốt cao, xuất huyết âm đạo bất thường hoặc đau dữ dội sau quan hệ tình dục cũng là những dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Đây là tình trạng cấp cứu phụ khoa, người bệnh cần được đưa đến phòng khám chuyên khoa càng sớm càng tốt để tránh biến chứng nghiêm trọng.

U nang buồng trứng có nguy hiểm không?

U nang buồng trứng có nguy hiểm hay không là thắc mắc phổ biến của nhiều phụ nữ khi nhận được kết quả siêu âm. Trên thực tế, mức độ nguy hiểm của u nang buồng trứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại u nang, kích thước, tốc độ phát triển, độ tuổi người bệnh và khả năng xuất hiện biến chứng. Không phải mọi trường hợp u nang đều đe dọa sức khỏe nhưng cũng không nên chủ quan vì một số dạng có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách.

• Trường hợp u nang buồng trứng lành tính, ít nguy hiểm

Phần lớn u nang buồng trứng, đặc biệt là u nang cơ năng, mang tính lành tính và có khả năng tự thoái triển sau vài chu kỳ kinh nguyệt. Những u nang này thường có kích thước nhỏ, thành mỏng, không gây đau rõ rệt và hiếm khi ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể nếu được theo dõi định kỳ.

Ở nhóm đối tượng này, u nang buồng trứng thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh sản và không cần can thiệp phẫu thuật. Tuy nhiên, việc tái khám theo chỉ định của bác sĩ vẫn rất cần thiết để đảm bảo u nang không tăng kích thước hoặc chuyển biến bất thường.

• U nang buồng trứng có thể gây biến chứng nguy hiểm

Mặc dù đa số u nang là lành tính, một số trường hợp u nang buồng trứng có thể gây ra các biến chứng cấp tính hoặc mạn tính, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Xoắn u nang buồng trứng là biến chứng thường gặp khi u nang có kích thước lớn hoặc có cuống dài. Khi xảy ra xoắn, người bệnh xuất hiện đau bụng dữ dội, đột ngột, kèm theo buồn nôn và nôn. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể gây hoại tử buồng trứng.

Vỡ u nang buồng trứng cũng là biến chứng nguy hiểm, có thể xảy ra tự phát hoặc sau vận động mạnh, quan hệ tình dục. Vỡ u nang gây đau bụng cấp, xuất huyết trong ổ bụng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu mất máu nhiều.

Ngoài ra, u nang buồng trứng phát triển lớn còn có thể chèn ép các cơ quan lân cận như bàng quang, trực tràng gây rối loạn tiểu tiện, táo bón kéo dài và đau vùng chậu mạn tính.

• U nang buồng trứng có nguy cơ ung thư không?

Một trong những lo lắng lớn nhất của người bệnh là u nang buồng trứng có phải ung thư hay không. Trên thực tế, tỷ lệ u nang buồng trứng ác tính chiếm một tỷ lệ nhỏ so với u nang lành tính. Tuy nhiên, nguy cơ này tăng lên ở phụ nữ sau mãn kinh, những người có tiền sử gia đình ung thư buồng trứng hoặc u nang có đặc điểm bất thường trên siêu âm.

U nang buồng trứng ác tính thường tiến triển âm thầm, ít triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm. Vì vậy, việc đánh giá dựa trên hình ảnh học, xét nghiệm chỉ điểm ung thư và thăm khám chuyên khoa là rất quan trọng để loại trừ nguy cơ này.

• Ảnh hưởng của u nang buồng trứng đến khả năng sinh sản

U nang buồng trứng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản trong một số trường hợp, đặc biệt là u nang lạc nội mạc tử cung hoặc u nang kích thước lớn. Các u nang này có thể cản trở quá trình phóng noãn làm thay đổi cấu trúc buồng trứng và giảm khả năng thụ thai tự nhiên.

Tuy nhiên, không phải mọi phụ nữ bị u nang buồng trứng đều bị vô sinh. Nhiều trường hợp vẫn có thể mang thai bình thường nếu u nang được theo dõi và điều trị phù hợp, nhất là khi phát hiện sớm.

U nang buồng trứng có nguy hiểm không?

U nang buồng trứng có tự khỏi không?

U nang buồng trứng có tự khỏi không là câu hỏi được rất nhiều phụ nữ quan tâm ngay sau khi phát hiện u nang qua siêu âm. Trên phương diện y khoa, khả năng tự khỏi của u nang buồng trứng phụ thuộc chủ yếu vào loại u nang, cơ chế hình thành, kích thước và tình trạng nội tiết của người bệnh. Không phải tất cả các u nang đều cần can thiệp y tế ngay nhưng cũng không phải trường hợp nào cũng có thể tự khỏi.

• Trường hợp u nang buồng trứng có thể tự khỏi

Một số dạng u nang buồng trứng, điển hình là u nang buồng trứng cơ năng, có khả năng tự tiêu mà không cần điều trị. Đây là các u nang hình thành do rối loạn tạm thời trong quá trình phóng noãn, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

Trong điều kiện nội tiết dần ổn định, các u nang này có thể thoái triển sau 1-3 chu kỳ kinh nguyệt, kích thước giảm dần và biến mất hoàn toàn trên siêu âm. Người bệnh thường không có triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ đau nhẹ vùng hạ vị trong thời gian ngắn. Với nhóm này, bác sĩ thường chỉ định theo dõi định kỳ thay vì can thiệp ngay.

• Trường hợp u nang buồng trứng không thể tự khỏi

Không phải tất cả u nang buồng trứng đều có khả năng tự tiêu. Các u nang buồng trứng thực thể như u nang bì, u nang lạc nội mạc tử cung hoặc u nang nhầy thường không tự biến mất theo thời gian. Những u nang này hình thành từ tổn thương thực sự trong mô buồng trứng và có xu hướng tồn tại lâu dài, thậm chí tăng kích thước.

Đặc biệt, u nang lạc nội mạc tử cung thường tiến triển chậm nhưng dai dẳng, dễ gây đau bụng kinh dữ dội và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Việc chờ đợi u nang tự khỏi trong những trường hợp này không chỉ kém hiệu quả mà còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng.

• Khi nào không nên chờ u nang buồng trứng tự khỏi?

Về mặt chuyên môn, bác sĩ không khuyến khích người bệnh chỉ theo dõi thụ động trong những trường hợp u nang có dấu hiệu bất thường. Nếu u nang buồng trứng tăng kích thước nhanh gây đau kéo dài, rối loạn kinh nguyệt nặng hoặc xuất hiện dấu hiệu chèn ép các cơ quan xung quanh, việc can thiệp y tế là cần thiết.

Ngoài ra, ở phụ nữ sau mãn kinh, sự xuất hiện của u nang buồng trứng dù kích thước không lớn cũng cần được đánh giá cẩn thận do nguy cơ ác tính cao hơn so với phụ nữ trẻ. Trong những trường hợp này, u nang buồng trứng hiếm khi tự khỏi và cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.

Phương pháp chẩn đoán u nang buồng trứng

Chẩn đoán u nang buồng trứng đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng hiện đại. Mục tiêu của quá trình chẩn đoán không chỉ là xác định sự tồn tại của u nang mà còn đánh giá bản chất u nang, mức độ nguy hiểm, nguy cơ biến chứng và khả năng ác tính, từ đó xây dựng phác đồ theo dõi hoặc điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

• Khám phụ khoa lâm sàng

Khám phụ khoa nữ là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán u nang buồng trứng. Thông qua thăm khám vùng chậu, bác sĩ có thể phát hiện các dấu hiệu bất thường như khối u vùng hạ vị, cảm giác căng tức hoặc đau khi ấn. Đồng thời, việc khai thác kỹ tiền sử bệnh, chu kỳ kinh nguyệt, triệu chứng đau bụng, rối loạn kinh nguyệt và tiền sử sinh sản giúp định hướng chẩn đoán ban đầu.

Mặc dù khám lâm sàng không thể xác định chính xác loại u nang nhưng đây là bước quan trọng giúp bác sĩ chỉ định các phương pháp cận lâm sàng cần thiết tiếp theo.

• Siêu âm buồng trứng

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán chủ lực và phổ biến nhất trong phát hiện u nang buồng trứng. Thông qua siêu âm ổ bụng hoặc siêu âm đầu dò âm đạo, bác sĩ có thể đánh giá rõ:

- Vị trí u nang ở buồng trứng trái, phải hoặc cả hai

- Kích thước và số lượng u nang

- Cấu trúc bên trong như chứa dịch, đặc hay hỗn hợp

Hình ảnh siêu âm còn giúp phân biệt u nang cơ năng với u nang thực thể, đồng thời theo dõi sự thay đổi kích thước u nang theo thời gian. Đây là cơ sở quan trọng để quyết định theo dõi hay can thiệp điều trị.

• Xét nghiệm nội tiết tố

Trong những trường hợp nghi ngờ u nang buồng trứng liên quan đến rối loạn nội tiết, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm hormone sinh dục nữ. Các xét nghiệm này giúp đánh giá chức năng buồng trứng, xác định sự mất cân bằng nội tiết và hỗ trợ phân biệt nguyên nhân hình thành u nang.

Việc đánh giá nội tiết đặc biệt quan trọng ở phụ nữ có rối loạn kinh nguyệt kéo dài, khó thụ thai hoặc nghi ngờ u nang buồng trứng cơ năng tái phát nhiều lần.

• Xét nghiệm chỉ điểm ung thư CA-125

Xét nghiệm CA-125 thường được chỉ định trong những trường hợp u nang buồng trứng có đặc điểm nghi ngờ ác tính, nhất là ở phụ nữ sau mãn kinh. Chỉ số CA-125 tăng cao có thể gợi ý nguy cơ ung thư buồng trứng, tuy nhiên đây không phải là xét nghiệm chẩn đoán xác định.

Trên thực tế, CA-125 cũng có thể tăng trong một số bệnh lý lành tính như viêm vùng chậu hoặc lạc nội mạc tử cung. Do đó, kết quả xét nghiệm cần được đánh giá kết hợp với hình ảnh siêu âm và thăm khám lâm sàng để tránh chẩn đoán sai lệch.

• Chụp CT scan hoặc MRI trong trường hợp cần thiết

Trong những trường hợp u nang buồng trứng có cấu trúc phức tạp, kích thước lớn hoặc khó đánh giá trên siêu âm, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT scan hoặc MRI. Các phương pháp này giúp:

- Đánh giá chi tiết cấu trúc khối u.

- Xác định mức độ lan rộng và chèn ép.

- Hỗ trợ phân biệt u nang lành tính và ác tính.

Cách điều trị u nang buồng trứng hiện nay

Điều trị u nang buồng trứng cần được cá thể hóa theo từng người bệnh, dựa trên nhiều yếu tố như loại u nang, kích thước, triệu chứng lâm sàng, độ tuổi, nhu cầu sinh sản và nguy cơ biến chứng. Không phải mọi trường hợp u nang đều cần phẫu thuật, tuy nhiên việc lựa chọn đúng phương pháp điều trị đóng vai trò then chốt trong bảo vệ sức khỏe sinh sản và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.

1. Theo dõi và tái khám định kỳ

Theo dõi định kỳ là phương pháp được áp dụng phổ biến đối với u nang buồng trứng lành tính, kích thước nhỏ và không gây triệu chứng rõ rệt, đặc biệt là u nang cơ năng. Trong những trường hợp này, bác sĩ thường chỉ định tái khám và siêu âm sau một khoảng thời gian nhất định để đánh giá sự thay đổi của u nang.

Nếu u nang có xu hướng giảm kích thước hoặc tự biến mất, người bệnh không cần can thiệp điều trị. Tuy nhiên, việc theo dõi cần được thực hiện nghiêm túc để kịp thời phát hiện các dấu hiệu bất thường như u nang tăng nhanh về kích thước hoặc xuất hiện triệu chứng mới.

2. Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa thường được chỉ định trong một số trường hợp u nang buồng trứng liên quan đến rối loạn nội tiết hoặc gây triệu chứng đau nhẹ. Mục tiêu của phương pháp này là ổn định nội tiết tố, hạn chế sự phát triển của u nang và cải thiện triệu chứng.

Các loại thuốc nội tiết có thể được sử dụng nhằm điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, giảm nguy cơ hình thành u nang mới. Bên cạnh đó, thuốc giảm đau có thể được chỉ định để kiểm soát các triệu chứng khó chịu. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng thuốc không có tác dụng làm tiêu hoàn toàn các u nang thực thể, do đó việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

Mổ u nang buồng trứng

3. Phẫu thuật u nang buồng trứng

Phẫu thuật là phương pháp điều trị cần thiết khi u nang buồng trứng không tự thoái triển, kích thước lớn gây biến chứng hoặc có nghi ngờ ác tính. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ u nang, giảm nguy cơ tái phát và bảo tồn tối đa chức năng buồng trứng.

Hiện nay, phẫu thuật nội soi là lựa chọn ưu tiên trong đa số trường hợp do ít xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh và giảm nguy cơ biến chứng. Trong một số tình huống đặc biệt như u nang quá lớn, dính nhiều hoặc nghi ngờ ung thư, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật mổ mở để đảm bảo an toàn.

Ở phụ nữ còn nhu cầu sinh con, bác sĩ luôn ưu tiên phương án bảo tồn buồng trứng tối đa. Ngược lại, với phụ nữ sau mãn kinh hoặc trường hợp nguy cơ ác tính cao, phạm vi phẫu thuật có thể được mở rộng theo chỉ định chuyên môn.

4. Điều trị hỗ trợ và thay đổi lối sống

Bên cạnh các phương pháp điều trị chính, việc điều chỉnh lối sống đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong quá trình kiểm soát u nang buồng trứng. Duy trì chế độ ăn uống khoa học, cân bằng nội tiết, kiểm soát cân nặng và giảm căng thẳng giúp hạn chế nguy cơ hình thành u nang mới và hỗ trợ hiệu quả điều trị.

Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý áp dụng các biện pháp dân gian hoặc thuốc truyền miệng khi chưa có tư vấn y tế, bởi điều này có thể làm chậm trễ quá trình điều trị và gây biến chứng khó lường.

Cách phòng ngừa u nang buồng trứng

U nang buồng trứng không phải lúc nào cũng có thể phòng ngừa tuyệt đối, đặc biệt là các u nang liên quan đến yếu tố nội tiết và sinh lý tự nhiên của cơ thể. Tuy nhiên, thông qua việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ, phát hiện sớm bất thường và duy trì lối sống khoa học, phụ nữ hoàn toàn có thể giảm nguy cơ hình thành u nang cũng như hạn chế biến chứng do bệnh gây ra.

• Khám phụ khoa định kỳ và siêu âm buồng trứng

Khám phụ khoa định kỳ là biện pháp quan trọng hàng đầu trong phòng ngừa u nang buồng trứng. Thông qua siêu âm buồng trứng, bác sĩ có thể phát hiện sớm các u nang nhỏ ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng. Việc phát hiện sớm giúp theo dõi sát sao diễn tiến của u nang và can thiệp kịp thời trước khi u phát triển lớn hoặc gây biến chứng.

Các chuyên gia Phòng khám đa khoa Hưng Thịnh khuyến cáo phụ nữ nên khám phụ khoa ít nhất 6 tháng một lần, đặc biệt là những người trong độ tuổi sinh sản, có tiền sử rối loạn kinh nguyệt hoặc từng mắc bệnh phụ khoa.

• Theo dõi và kiểm soát chu kỳ kinh nguyệt

Chu kỳ kinh nguyệt phản ánh trực tiếp hoạt động của buồng trứng và tình trạng nội tiết tố nữ. Việc theo dõi sát chu kỳ giúp phụ nữ nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường như chậm kinh, kinh nguyệt không đều, rong kinh hoặc đau bụng kinh kéo dài.

Khi phát hiện những thay đổi bất thường này, người bệnh nên đi khám sớm để được đánh giá chức năng buồng trứng và loại trừ nguy cơ hình thành u nang, thay vì chủ quan cho rằng đây chỉ là rối loạn sinh lý thông thường.

• Duy trì lối sống lành mạnh, cân bằng nội tiết

Lối sống khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nội tiết tố nữ và phòng ngừa u nang buồng trứng. Thực tế lâm sàng cho thấy những phụ nữ duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống điều độ và nghỉ ngơi đầy đủ thường có nguy cơ rối loạn nội tiết thấp hơn.

Việc hạn chế căng thẳng kéo dài, ngủ đủ giấc và tăng cường vận động thể chất giúp cơ thể điều hòa hormone tốt hơn, từ đó giảm nguy cơ hình thành các u nang liên quan đến rối loạn phóng noãn.

• Phòng tránh và điều trị sớm các bệnh phụ khoa

Các bệnh viêm nhiễm phụ khoa kéo dài nếu không được điều trị triệt để có thể lan rộng và ảnh hưởng đến buồng trứng. Do đó, việc phòng tránh viêm nhiễm bằng cách giữ vệ sinh vùng kín đúng cách, quan hệ tình dục an toàn và điều trị dứt điểm các bệnh phụ khoa ngay từ giai đoạn sớm là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa u nang buồng trứng.

Phụ nữ tuyệt đối không nên tự ý dùng thuốc hoặc áp dụng các biện pháp điều trị truyền miệng khi chưa có tư vấn của bác sĩ chuyên khoa vì điều này có thể khiến bệnh diễn tiến phức tạp hơn.

• Sử dụng thuốc nội tiết theo chỉ định y tế

Một số loại thuốc nội tiết, bao gồm thuốc tránh thai, có thể ảnh hưởng đến hoạt động của buồng trứng nếu sử dụng không đúng cách. Việc lạm dụng hoặc dùng thuốc kéo dài mà không có chỉ định y tế có thể làm rối loạn nội tiết, tăng nguy cơ hình thành u nang.

Do đó, phụ nữ chỉ nên sử dụng thuốc nội tiết khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ và cần được theo dõi định kỳ trong quá trình dùng thuốc để đảm bảo an toàn.

U nang buồng trứng là bệnh phụ khoa thường gặp ở nhiều độ tuổi và đa số các trường hợp có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm. Tuy nhiên, việc chủ quan hoặc tự ý điều trị khi chưa có chẩn đoán chính xác có thể khiến u nang tiến triển phức tạp làm tăng nguy cơ biến chứng và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Vì vậy, phụ nữ cần chủ động theo dõi sức khỏe, khám phụ khoa định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

>> Nguồn tham khảo:

1. Ovarian cysts - Mayo Clinic

2. Ovarian cysts - Cleveland Clinic

3. Ovarian cysts - nhs.uk